LỊCH KHAI GIẢNG
ĐĂNG KÝ ONLINE
Đây là một câu hỏi bắt buộc
Đây là một câu hỏi bắt buộc
Đây là một câu hỏi bắt buộc
Đây là một câu hỏi bắt buộc
Đây là một câu hỏi bắt buộc
Đây là một câu hỏi bắt buộc
FANPAGE FB
Lượt truy cập
  • 1
  • 639
  • 208,179

Muốn nói thì nói

  07/03/2017

Quyển sách luyện nói tiếng Trung này được biên soạn riêng cho những người nước ngoài đã đang và sẽ học tiếng Trung, hoặc đã đang và sẽ sinh sống, du lịch và làm việc tại Trung Quốc.

Cuốn sách này gồm 12 chủ đề với 55 tình huống hội thoại cụ thể trong cuộc sống hàng ngày và hơn 600 mẫu câu, cơ bản đáp ứng được nhu cầu luyện nói tiếng Trung để từ đó nâng cao trình độ khẩu ngữ  của người học tiếng Trung.

Dưới đây là mục lục chi tiết các chủ đề, tình huống luyện nói tiếng Trung:

前言 Introduction

常用语句 Useful Expressions

I.基本句 Basic Expressions

1.问候 Greetings 

2.告别 Saying Goodbye

3.感谢 Thanks

4.道歉 Apologies

5.称赞 Compliments

6.赞成 Approval

7.反对 Disapproval

II.个人信息 Personal Information

1.姓名 Name

2.年龄 Age

3.国籍 Nationality

4.职业 Professions

5.家庭成员 Family Members

6.兴趣爱好 Hobbies

III.就餐 Eating Out

1.就餐前 Before the Meal

2.点菜 Ordering Dishes

3.饮食喜好与禁忌 Likes and Dislikes

4.就餐中 During the Meal

5.就餐后 After the Meal

4.购物 Shopping

IV.在超市 At the Supermarket

2.在自由市场 At the Free Market

3.在商场 At a Department Store

4.讨价还价 Bargaining

5.出行 Going Out

V.谈天气 Talking about the Weather

2.问路 Asking the Way

3.乘出租车 Taking a Taxi

4.公共交通 Public Transportation

5.乘飞机 Taking the Airplane

6.乘火车 Taking the Train

VI.酒店 At the Hotel

1.预订及办理手续 Reservation and Check in

2.房间设施 Room Facilities

3.酒店服务 Hotel Service

VII.娱乐休闲 Recreation and Leisure Life

1.卡拉OK Karaoke

2.看电影 / 电视 Watching Movies / TV

3.酒吧 / 咖啡厅 / 茶馆儿 Bar / Coffee House/ Tea House

4.运动健身 Sports and Fitness

5.拍照 / 洗印 Taking Photos / Developing Films

VIII.做客 Being a Guest

1.时间 Time

2.邀请 Invitation

3.迎接 Welcome

4.告辞 Saying Goodbye

5.参观居室 Visiting a Residence

IX.聚会 Parties

1.节日聚会 Festive Gathering

2.生日聚会 Birthday Party

X.电话、邮局和银行 Telephones, Post Offices and Banks

1.打电话 Making Phone Calls

2.寄信 / 包裹 Sending Letters

3.开户 / 挂失 Opening an Account / Reporting the loss

4.存钱 / 取钱 Depositing / Withdrawing Money

5.换钱 Exchanging Money

XI.生活服务 Life Services

1.租房子 Renting an Apartment

2.理发 / 美容 Haircut / Beauty Treatments

3.修理 Repair

4.洗衣 Laundry

XII. 遇到困难 Experiencing Problems

1.看病 Seeing a Doctor

2.请求帮忙 Asking for Help

3.紧急求助 Seeking for Help in an Emergency

场景会话Situational Conversations

       基本句Basic Expressions

       个人信息Personal Information

       就餐Eating Out

购物 Shopping

       出行Going Out

       酒店At the Hotel

       休闲娱乐Recreation and LeisureLife

       做客Being a Guest

       聚会Parties

       电话、邮局和银行Telephones, PostOffices and Banks

       生活服务Life Services

       遇到困难Experiencing Problems

附录Appendix

标识 Signs

中国概况 General Information about China

名胜古迹 Scenic Spots and Historical Sites

常用手势 Common Gestures

人民币 Renminbi

汉语知识简介 Brief Introduction to Chinese Language

词汇索引 Index

Một quyển sách mà những người học tiếng Trung không thể bỏ qua khi muốn luyện nói tiếng Trung cấp tốc.

Trung tâm Ngoại ngữ Bắc Kinh

Địa chỉ: số 1 ngõ 19 Liễu Giai Hà Nội

Điện thoại: 0437737304;

Di động: 0904.593.900 – Tư vấn lớp học;

Di động: 0984.316.157 – Phụ trách trung tâm.

Tin tức mới