LỊCH KHAI GIẢNG
ĐĂNG KÝ ONLINE
Đây là một câu hỏi bắt buộc
Đây là một câu hỏi bắt buộc
Đây là một câu hỏi bắt buộc
Đây là một câu hỏi bắt buộc
Đây là một câu hỏi bắt buộc
Đây là một câu hỏi bắt buộc
Lượt truy cập
  • 6
  • 262
  • 131,350

Bài tập chọn câu đúng sai (3)

  27/06/2017

>> Bài tập chọn câu đúng sai (2)

Để giúp các bạn ôn tập và tự kiểm tra trình độ ngữ pháp tiếng Trung của mình, hôm nay, các học tiếng Trung bạn hãy cùng Trung tâm Ngoại ngữ Bắc Kinh – địa chỉ học tiếng Trung chất lượng ở Hà Nội và là nơi chia sẻ tài liệuhọc tiếng Trung tốt nhất Hà Nội làm bài tập: Chọn câu đúng sai (3) sau nhé:

Chọn đúng (√) hoặc sai (×) cho các câu sau

11.   ()A. 孩子发烧了,得给他打一针。

        ()B. 我已经给他打针过了,怎么还烧?

        ()C. 吃药不行的话你就打打针。

        ()D.我打针完了就回家。

12.   ()A. 竹竹小时候身体不好,让父母担了不少心。

        ()B. 因为我第一次出国,父母很担心我。

        ()C. 我不想让父母再为我担心了。

        ()D. 我为朋友担心很大。

        ()E. 你担什么心,该发生事你担心也没有用。

13.   ()A. 是我不对,我愿意给他道歉。

        ()B.  我已经道歉他了,可他还不理我。

        ()C. 我没有错,让我道歉什么?

        ()D. 人家已经道过歉了,你还要怎么样?

        ()E. 去,向人家道个歉,说声“对不起”。

14.   ()A. 想吃什么,自己动手做。

        ()B. 你什么也不会,跟着动什么手?

        ()C. 说几句就完了,动手不得。

        ()D. 听说在旁边围观的人也动了手。

        ()E. 别光看人家做,都动手动手。

15.   ()A. 今天谁在会上第一个发言?。

        ()B. 小惠发言了半天,都讲了些什么?

        ()C. 我在会上发言几句,紧张得真出汗。

        ()D. 我什么都不懂,让我发什么言?

        ()E. 这是你的发言稿,别忘了带去。

Trung tâm Ngoại ngữ Bắc Kinh chúc mừng bạn đã hoàn thành bài tập Chọn câu đúng sai (3)Bây giờ là lúc chúng ta xem kết quả (Bôi đen từ chỗ “Đáp án” đến “Hết” để hiện kết quả).

Đáp án

11.       A. √         B. ×      C. √      D. ×

12.       A. √         B.√      C.√      D. ×      E.×

13.       A.×         B.×      C. ×      D.√      E. √  

14.       A.√         B. √      C. ×      D. √      E. ×

15.     A.√         B. ×      C.×      D. √      E.√

Hết

Bạn hãy duy trì việc học tiếng Trung online trên website của Trung tâm Ngoại ngữ Bắc Kinh – địa chỉ học tiếng Trung chất lượng ở Hà Nội và là nơi chia sẻ tài liệu học tiếng Trung tốt nhất Hà Nội.

Tin tức mới