LỊCH KHAI GIẢNG
ĐĂNG KÝ ONLINE
Đây là một câu hỏi bắt buộc
Đây là một câu hỏi bắt buộc
Đây là một câu hỏi bắt buộc
Đây là một câu hỏi bắt buộc
Đây là một câu hỏi bắt buộc
Đây là một câu hỏi bắt buộc
Lượt truy cập
  • 7
  • 275
  • 131,363

Bài tập từ đồng nghĩa (1)

  11/03/2017

Bài tập từ đồng nghĩa này giúp bạn học tiếng Trung online nhân đôi lượng từ vựng khi học tiếng Trung.

 

I. Nối từ đồng nghĩa

1. 年龄                           A. 招待

2. 接待                           B. 小心

3. 注意                           C. 岁数

4. 尊重                           D. 最少

5. 至少                           E. 维持

6. 保持                           F. 尊敬

7. 提交                           G. 友情

8. 友谊                           H. 计划

9. 方案                           I. 想法

10. 意见                         K. 送给

II. Thay thế từ đồng nghĩa khác cho từ gạch chân

1.     我男朋友的岁数比我打。(_____)

2. 从这里去北京,坐飞机至少需要两个小时。(_____)

3. 我已经把日程安排提交给总经理。(_____)

4. 大家都很尊敬职位外国朋友。(_____)

5. 即使是做生意,也要重视人与人之间的友谊。(_____)

6. 希望你们公司先制定一个工作计划。(_____)

7. 请大家上车的时候注意脚下的水。(_____)

8. 对这次会见如果有什么想法请告诉我。(_____)

9. 我们每年都要接待很多来自世界各地的朋友。(_____)

10. 如果我们保持这样的速度,下午两点就能到达上海。(_____)

Trung tâm Ngoại ngữ Bắc Kinh chúc mừng bạn đã hoàn thành bài tập từ đồng nghĩa này trên website của Trung tâm Ngoại ngữ Bắc Kinh.

Dưới đây là đáp án bài tập từ đồng nghĩa khi bạn tự học tiếng Trung online trên website của Trung tâm Ngoại ngữ Bắc Kinh.

Đáp án  (Bôi đen từ chỗ “Đáp án” đến “Hết” để hiện đáp án)  

I. Nối từ đồng nghĩa

1.C  2.A  3.B  4.F  5.D  6.E  7.K  8.G  9.H  10.I

II. Thay thế từ đồng nghĩa khác cho từ gạch chân

1.年龄 2.最少  3.送给 4.尊重  5.友情  6.方案  7.小心  8.意见  9.招待  10.维持

Hết.

Bạn hãy duy trì việc học tiếng Trung online trên website của Trung tâm Ngoại ngữ Bắc Kinh.

Tin tức mới