LỊCH KHAI GIẢNG
ĐĂNG KÝ ONLINE
Đây là một câu hỏi bắt buộc
Đây là một câu hỏi bắt buộc
Đây là một câu hỏi bắt buộc
Đây là một câu hỏi bắt buộc
Đây là một câu hỏi bắt buộc
Đây là một câu hỏi bắt buộc
Lượt truy cập
  • 3
  • 286
  • 131,374

Bài tập từ đồng nghĩa (4)

  01/04/2017

Ngoài việc học và nắm chăc ngữ pháp, việc học và tăng vốn từ vựng là điều bắt buộc đối với những ai học tiếng Trung. Trong đó, học từ đồng nghĩa là cách nhanh nhất để tăng vốn từ vựng khi học tiếng Trung. Vậy, Trung tâm Ngoại ngữ Bắc Kinh giới thiệu với tất cả những bạn đã và đang học tiếng Trung bài tập từ đồng nghĩa sau:

 

同义词练习:Bài tập từ đồng nghĩa (4)

 

I. Nối từ đồng nghĩa

1.包括                            A.理由

2.原因                            B.包含

3.按照                            C.平凡

4.愚蠢                            D.根据

5.普通                            E.傻

6.结实                            F.暂时

7.临时                            G.牢固

8.经历                            H.理念

9.怀念                           I.关怀

10.关心                         K.经验

II. Nối từ trái nghĩa

1.舒服                            A.长期

2.理想                            B.楼房

3.平房                            C.宽松

4.拥挤                            D.现实

5.临时                            E.难受

III. Thay thế từ đồng nghĩa khác cho từ gạch chân

1.这个价格中包含早餐吗?(_____)

2.按照老板的要求,我们准备好了资料。(_____)

3.找工作的时候,我问了一个愚蠢的问题。(_____)

4.这个房子虽然很来,但是很结实。(_____)

5.他当了20年的售货员,有丰富的经历。(_____)

6.在我困难的时候,朋友们给了我很多关心。(_____)

7.我是一个普通的人,过着普通的生活。(_____)

8.他在我们家临时住几天。(_____)

9.女朋友不告诉我分手的原因。(_____)

10.没有车了,我们不得不走路回家。(_____)

Trung tâm Ngoại ngữ Bắc Kinh chúc mừng bạn đã hoàn thành bài tập từ đồng nghĩa này trên website của Trung tâm tiếng Trung của chúng tôi- nơi chia sẻ tài liệu học tiếng Trung đỉnh nhất Hà Nội.

Dưới đây là đáp án bài tập từ đồng nghĩa khi bạn tự học tiếng Trung online trên website của Trung tâm tiếng Trung của chúng tôi  - nơi chia sẻ tài liệu học tiếng Trung đỉnh nhất Hà Nội.

Đáp án (Bôi đen từ chỗ “Đáp án” đến “Hết” để hiện đáp án)

Đáp án

I. Nối từ đồng nghĩa

1.B  2.A  3.D  4.E  5.C  6.G  7.F  8.K  9.H  10.I

II. Nối từ trái nghĩa

1.E  2.D  3.B  4.C  5.A

III. Thay thế từ đồng nghĩa khác cho từ gạch chân

1.包括  2.按照  3.傻  4.牢固  5.经验 6.关怀  7.平凡  8.暂时  9.理由 10.必须

Hết.

Bạn hãy duy trì việc học tiếng Trung online trên website của Trung tâm tiếng Trung của chúng tôi - nơi chia sẻ tài liệu học tiếng Trung đỉnh nhất Hà Nội nhé.

>> Bài tập từ đồng nghĩa (3)

Tin tức mới