LỊCH KHAI GIẢNG
ĐĂNG KÝ ONLINE
Đây là một câu hỏi bắt buộc
Đây là một câu hỏi bắt buộc
Đây là một câu hỏi bắt buộc
Đây là một câu hỏi bắt buộc
Đây là một câu hỏi bắt buộc
Đây là một câu hỏi bắt buộc
Lượt truy cập
  • 6
  • 256
  • 131,344

Bài tập từ đồng nghĩa (2)

  22/03/2017

Trung tâm Ngoại ngữ Bắc Kinh giới thiệu Bài tập từ đồng nghĩa.

同义词练习(二)

I. Nối từ đồng nghĩa

1. 便宜                                     A. 节约

2. 节省                                     B. 样式

3. 款式                                     C. 低廉

4. 了解                                     D. 衣服

5. 不仅                                     E. 侃价

6. 愉快                                     F. 不但

7. 服装                                     G. 知道

8. 讨价还价                             H. 开心

9. 生意                                     I. 新奇

10. 新颖                                   K. 买卖

II. Thay thế từ đồng nghĩa khác cho từ gạch chân

1. 这种产品价格低廉,大家都能买。(_____)

2. 如果每天骑自行车去学校,就能节省不少钱。(_____)

3. 今天我们玩得很开心。(_____)

4. 我不知道发生了什么问题。(_____)

5. 你不仅是我的朋友,还是我的老师。(_____)

6. 这是最新款式的手机。(_____)

7. 最近你的生意怎么样?(_____)

8. 你的想法很新颖。(_____)

9. 讨价还价是一种很重要的能力。(_____)

10. 我们正在加工冬天的服装。(_____)

Trung tâm Ngoại ngữ Bắc Kinh chúc mừng bạn đã hoàn thành bài tập từ đồng nghĩa này trên website của Trung tâm tiếng Trung của chúng tôi.

Dưới đây là đáp án bài tập từ đồng nghĩa khi bạn tự học tiếng Trung online trên website của Trung tâm tiếng Trung của chúng tôi.

Bạn hãy duy trì việc học tiếng Trung online trên website của Trung tâm tiếng Trung của chúng tôi nhé.

Đáp án (Bôi đen từ chỗ “Đáp án” đến “Hết” để hiện đáp án)

I. Nối từ đồng nghĩa

1.C   2.A   3.B   4.G   5.F   6.H   7.D   8.E   9.K   10.I

II. Thay thế từ đồng nghĩa khác cho từ gạch chân

1.便宜   2.节约   3.愉快   4.了解   5.不但   6.样式   7.买卖   8.新奇   9.侃价   10.衣服

Hết.

>> Bài tập từ đồng nghĩa (1)

Tin tức mới